用喊聲壓倒 dụng hảm thanh áp đảo Hán Việt: dụng hảm thanh áp đảo Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 喊 (hảm) + 聲 (thanh) + 壓 (áp) + 倒 (đảo)Hán Việtdụng hảm thanh áp đảoCấu tạo用 + 喊 + 聲 + 壓 + 倒 · dụng + hảm + thanh + áp + đảo nghĩa thành phần: dụng + hảm + thanh + áp + đảo