用土覆蓋 dụng thổ phúc cái Hán Việt: dụng thổ phúc cái Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 土 (thổ) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Hán Việtdụng thổ phúc cáiCấu tạo用 + 土 + 覆 + 蓋 · dụng + thổ + phúc + cái nghĩa thành phần: dụng + thổ + phúc + cái