用地協議 yòng dì xié yì · dụng địa hiệp nghị Hán Việt: dụng địa hiệp nghị · Pinyin: yòng dì xié yì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 地 (địa) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinyòng dì xié yìHán Việtdụng địa hiệp nghịCấu tạo用 + 地 + 協 + 議 · dụng + địa + hiệp + nghị nghĩa thành phần: dụng + địa + hiệp + nghị