用夏變夷

yòng xià biàn yí dụng hạ biến di

Hán Việt: dụng hạ biến di · Pinyin: yòng xià biàn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hạ) + (biến) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏,诸夏,古代中原地区周王朝所分封的各诸侯国;夷,指中原地区以外的各族。以诸夏文化影响中原地区以外的僻远部族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诸夏文化影响中原地区以外的其他民族。夏,诸夏,古代中原地区周王朝所分封的各诸侯国,后泛指中国。夷,指中原地区以外的各族。