用夏變夷 yòng xià biàn yí · dụng hạ biến di Hán Việt: dụng hạ biến di · Pinyin: yòng xià biàn yí Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 夏 (hạ) + 變 (biến) + 夷 (di)Pinyinyòng xià biàn yíHán Việtdụng hạ biến diCấu tạo用 + 夏 + 變 + 夷 · dụng + hạ + biến + di nghĩa thành phần: dụng + hạ + biến + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以諸夏的文化影響外族。《孟子.滕文公上》:「吾聞用夏變夷者,未聞變於夷者也。」