用多少買多少
dụng đa thiểu mãi đa thiểu
Hán Việt: dụng đa thiểu mãi đa thiểu
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 多 (đa) + 少 (thiểu) + 買 (mãi) + 多 (đa) + 少 (thiểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 用多少買多少 òng duōshǎo mǎi duōshǎo v.p. hand-to-mouth buying