用大錘打 dụng đại chuy đả Hán Việt: dụng đại chuy đả Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 大 (đại) + 錘 (chuy) + 打 (đả)Hán Việtdụng đại chuy đảCấu tạo用 + 大 + 錘 + 打 · dụng + đại + chuy + đả nghĩa thành phần: dụng + đại + chuy + đả