用頭頂球

yòng tóu dǐng qiú dụng đầu đính cầu

Hán Việt: dụng đầu đính cầu · Pinyin: yòng tóu dǐng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (đầu) + (đính) + (cầu)