用完即扔 dụng hoàn tức nhưng Hán Việt: dụng hoàn tức nhưng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 完 (hoàn) + 即 (tức) + 扔 (nhưng)Hán Việtdụng hoàn tức nhưngCấu tạo用 + 完 + 即 + 扔 · dụng + hoàn + tức + nhưng nghĩa thành phần: dụng + hoàn + tức + nhưng Nghĩa EngCihui 用完即扔 òngwán jí rēng v.p. use up and throw away