用寶石裝飾
dụng bảo thạch trang sức
Hán Việt: dụng bảo thạch trang sức
Tổng quan
ngọc đá quý, (số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn, chân kinh (đồng hồ), (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý, nạm ngọc, nạm đá quý, tráng sức bằng châu báu, lắp chân kính (vào đồng hồ)
Cấu tạo: 用 (dụng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 裝 (trang) + 飾 (sức)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc đá quý, (số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn, chân kinh (đồng hồ), (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý, nạm ngọc, nạm đá quý, tráng sức bằng châu báu, lắp chân kính (vào đồng hồ)