用宣首座 dụng tuyên thủ tọa Hán Việt: dụng tuyên thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 宣 (tuyên) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtdụng tuyên thủ tọaCấu tạo用 + 宣 + 首 + 座 · dụng + tuyên + thủ + tọa nghĩa thành phần: dụng + tuyên + thủ + tọa