用盡心機

yòng jìn xīn jī dụng tận tâm ki

Hán Việt: dụng tận tâm ki · Pinyin: yòng jìn xīn jī

Tổng quan

vắt kiệt tâm trí

Cấu tạo: (dụng) + (tận) + (tâm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt kiệt tâm trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心机:心思。用尽了心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 心机心思。用尽了心思。

Eng

  • CC-CEDICT to tax one's ingenuity
  • Cihui 用盡心機 òngjìn xīnjī v.o. have tried every means