用盡方法

dụng tận phương pháp

Hán Việt: dụng tận phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tận) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用盡方法 òngjìn fāngfǎ v.o. exhaust one's wits; resort to every available means