用尽方法

dụng tận phương pháp

Hán Việt: dụng tận phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 盡 (tận) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng mọi cách
  • Biên soạn exhaust one's wits; resort to every available means

Eng

  • Cihui 用盡方法 òngjìn fāngfǎ v.o. exhaust one's wits; resort to every available means

Từ liên quan

Gần nghĩa

用尽心机 · 用尽一切 · 方法学 · 方法的 · 方法论 · 用尽一切地 · 用尽的 · 用尽机关