用盡機關 yòng jìn jī guān · dụng tận ki quan Hán Việt: dụng tận ki quan · Pinyin: yòng jìn jī guān Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 盡 (tận) + 機 (ki) + 關 (quan)Pinyinyòng jìn jī guānHán Việtdụng tận ki quanCấu tạo用 + 盡 + 機 + 關 · dụng + tận + ki + quan nghĩa thành phần: dụng + tận + ki + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖空心思,想尽办法。