用布鑲成 yòng bù xiāng chéng · dụng bố tương thành Hán Việt: dụng bố tương thành · Pinyin: yòng bù xiāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 布 (bố) + 鑲 (tương) + 成 (thành)Pinyinyòng bù xiāng chéngHán Việtdụng bố tương thànhCấu tạo用 + 布 + 鑲 + 成 · dụng + bố + tương + thành nghĩa thành phần: dụng + bố + tương + thành