用帶纏繞

dụng đái triền nhiễu

Hán Việt: dụng đái triền nhiễu

Tổng quan

đóng đai, bao quanh

Cấu tạo: (dụng) + (đái) + (triền) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng đai, bao quanh