用弓拉琴 dụng cung lạp cầm Hán Việt: dụng cung lạp cầm Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 弓 (cung) + 拉 (lạp) + 琴 (cầm)Hán Việtdụng cung lạp cầmCấu tạo用 + 弓 + 拉 + 琴 · dụng + cung + lạp + cầm nghĩa thành phần: dụng + cung + lạp + cầm