用心一也

dụng tâm nhất dã

Hán Việt: dụng tâm nhất dã

Tổng quan

Tâm tư chuyên nhất (Tuân tử

Cấu tạo: (dụng) + (tâm) + (nhất) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tâm tư chuyên nhất (Tuân tử