用心措意

yòng xīn cuò yìdụng tâm thố ý

Hán Việt: dụng tâm thố ý · Pinyin: yòng xīn cuò yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指存心留意。

Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 措 (thố) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指存心留意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

用心用意 · 用心竭力 · 用心良苦 · 用心一也 · 用心地 · 用心地制作 · 用心思考 · 用心阅读