用心閱讀 dụng tâm duyệt độc Hán Việt: dụng tâm duyệt độc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)Hán Việtdụng tâm duyệt độcCấu tạo用 + 心 + 閱 + 讀 · dụng + tâm + duyệt + độc nghĩa thành phần: dụng + tâm + duyệt + độc