用情不專

dụng tình bất chuyên

Hán Việt: dụng tình bất chuyên

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tình) + (bất) + (chuyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用情不專 òngqíng bù zhuān v.p. be frivolous in affairs of the heart