用戶定位 yòng hù dìng wèi · dụng hộ định vị Hán Việt: dụng hộ định vị · Pinyin: yòng hù dìng wèi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 定 (định) + 位 (vị)Pinyinyòng hù dìng wèiHán Việtdụng hộ định vịCấu tạo用 + 戶 + 定 + 位 · dụng + hộ + định + vị nghĩa thành phần: dụng + hộ + định + vị