用戶寫的 dụng hộ tả đích Hán Việt: dụng hộ tả đích Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 寫 (tả) + 的 (đích)Hán Việtdụng hộ tả đíchCấu tạo用 + 戶 + 寫 + 的 · dụng + hộ + tả + đích nghĩa thành phần: dụng + hộ + tả + đích