用戶接口

yòng hù jiē kǒu dụng hộ tiếp khẩu

Hán Việt: dụng hộ tiếp khẩu · Pinyin: yòng hù jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hộ) + (tiếp) + (khẩu)