用戶故事 yòng hù gù shì · dụng hộ cố sự Hán Việt: dụng hộ cố sự · Pinyin: yòng hù gù shì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinyòng hù gù shìHán Việtdụng hộ cố sựCấu tạo用 + 戶 + 故 + 事 · dụng + hộ + cố + sự nghĩa thành phần: dụng + hộ + cố + sự