用戶服務 yòng hù fú wù · dụng hộ phục vụ Hán Việt: dụng hộ phục vụ · Pinyin: yòng hù fú wù Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinyòng hù fú wùHán Việtdụng hộ phục vụCấu tạo用 + 戶 + 服 + 務 · dụng + hộ + phục + vụ nghĩa thành phần: dụng + hộ + phục + vụ