用戶標識 dụng hộ tiêu thức Hán Việt: dụng hộ tiêu thức Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 標 (tiêu) + 識 (thức)Hán Việtdụng hộ tiêu thứcCấu tạo用 + 戶 + 標 + 識 · dụng + hộ + tiêu + thức nghĩa thành phần: dụng + hộ + tiêu + thức