用戶終端

dụng hộ chung đoan

Hán Việt: dụng hộ chung đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hộ) + (chung) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用戶終端 ònghù zhōngduān n. user terminal