用戶軟件 yòng hù ruǎn jiàn · dụng hộ nhuyễn kiện Hán Việt: dụng hộ nhuyễn kiện · Pinyin: yòng hù ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinyòng hù ruǎn jiànHán Việtdụng hộ nhuyễn kiệnCấu tạo用 + 戶 + 軟 + 件 · dụng + hộ + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: dụng + hộ + nhuyễn + kiện