用戶電報

dụng hộ điện báo

Hán Việt: dụng hộ điện báo

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hộ) + (điện) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用戶電報 ònghù diànbào n. telex M:¹fèn/²fēng