用戶驗收 dụng hộ nghiệm thu Hán Việt: dụng hộ nghiệm thu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu)Hán Việtdụng hộ nghiệm thuCấu tạo用 + 戶 + 驗 + 收 · dụng + hộ + nghiệm + thu nghĩa thành phần: dụng + hộ + nghiệm + thu Nghĩa EngCihui user acceptance