用户可定义 yòng hù kě dìng yì·dụng hộ khả định nghĩa Hán Việt: dụng hộ khả định nghĩa · Pinyin: yòng hù kě dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 可 (khả) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Pinyinyòng hù kě dìng yìHán Việtdụng hộ khả định nghĩaTừ loạitínhCấu tạo用 + 戶 + 可 + 定 + 義 · dụng + hộ + khả + định + nghĩa nghĩa thành phần: dụng + hộ + khả + định + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tùy chỉnhĐứcHandedict benutzerdefinierbar Từ liên quan Gần nghĩa定义明确的 · 用户工程师 · 用户端设备 · 用户创造内容 · 用户定义 · 用户界面 · 用户到网络接口 · 用户可定义的