用户创造内容

yòng hù chuàng zào nèi róngdụng hộ sang tạo nội dung

Hán Việt: dụng hộ sang tạo nội dung · Pinyin: yòng hù chuàng zào nèi róng

Tổng quan

nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 創 (sang) + 造 (tạo) + 內 (nội) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội dung người dùng tạo

Eng

  • Cihui user-generated content (of a website)

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容管理系统 · 内容充实的 · 内容说明书 · 用户到网络接口 · 用户工程师 · 用户端设备 · 用户到网络的接口 · 內容分发网络