用户工程师

dụng hộ công trình sư

Hán Việt: dụng hộ công trình sư

Tổng quan

Giáo hội Anh quốc (Church of England)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ sư hỗ trợ
  • Tần suất từ Giáo hội Anh quốc (Church of England)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户端设备 · 用户创造内容 · 用户定义 · 用户界面 · 用户到网络接口 · 用户友好的 · 用户可定义 · 用户可选购