用戶端設備

yòng hù duān shè bèi dụng hộ đoan thiết bị

Hán Việt: dụng hộ đoan thiết bị · Pinyin: yòng hù duān shè bèi

Tổng quan

thiết bị phía khách hàng | CPE

Cấu tạo: (dụng) + (hộ) + (đoan) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị phía khách hàng | CPE

Eng

  • CC-CEDICT customer premise equipment|CPE
  • Cihui customer premise equipment; CPE