用戶接口 yòng hù jiē kǒu · dụng hộ tiếp khẩu Hán Việt: dụng hộ tiếp khẩu · Pinyin: yòng hù jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyinyòng hù jiē kǒuHán Việtdụng hộ tiếp khẩuCấu tạo用 + 戶 + 接 + 口 · dụng + hộ + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: dụng + hộ + tiếp + khẩu