用戶數據 yòng hù shù jù · dụng hộ sổ cứ Hán Việt: dụng hộ sổ cứ · Pinyin: yòng hù shù jù Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinyòng hù shù jùHán Việtdụng hộ sổ cứCấu tạo用 + 戶 + 數 + 據 · dụng + hộ + sổ + cứ nghĩa thành phần: dụng + hộ + sổ + cứ