用戶程序 yòng hù chéng xù · dụng hộ trình tự Hán Việt: dụng hộ trình tự · Pinyin: yòng hù chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinyòng hù chéng xùHán Việtdụng hộ trình tựCấu tạo用 + 戶 + 程 + 序 · dụng + hộ + trình + tự nghĩa thành phần: dụng + hộ + trình + tự