用戶管理 yòng hù guǎn lǐ · dụng hộ quản lí Hán Việt: dụng hộ quản lí · Pinyin: yòng hù guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinyòng hù guǎn lǐHán Việtdụng hộ quản líCấu tạo用 + 戶 + 管 + 理 · dụng + hộ + quản + lí nghĩa thành phần: dụng + hộ + quản + lí Nghĩa EngCihui user administration