用戶至上 dụng hộ chí thượng Hán Việt: dụng hộ chí thượng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 至 (chí) + 上 (thượng)Hán Việtdụng hộ chí thượngCấu tạo用 + 戶 + 至 + 上 · dụng + hộ + chí + thượng nghĩa thành phần: dụng + hộ + chí + thượng Nghĩa EngCihui 用戶至上 ònghùzhìshàng f.e. customers/clients first