用户需求 dụng hộ nhu cầu Hán Việt: dụng hộ nhu cầu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 户 (hộ) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Hán Việtdụng hộ nhu cầuCấu tạo用 + 户 + 需 + 求 · dụng + hộ + nhu + cầu nghĩa thành phần: dụng + hộ + nhu + cầu Nghĩa EngCihui user requirement