用手指彈 dụng thủ chỉ đạn Hán Việt: dụng thủ chỉ đạn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 彈 (đạn)Hán Việtdụng thủ chỉ đạnCấu tạo用 + 手 + 指 + 彈 · dụng + thủ + chỉ + đạn nghĩa thành phần: dụng + thủ + chỉ + đạn