用手指觸摸 yòng shǒu zhǐ chù mō · dụng thủ chỉ xúc mạc Hán Việt: dụng thủ chỉ xúc mạc · Pinyin: yòng shǒu zhǐ chù mō Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 觸 (xúc) + 摸 (mạc)Pinyinyòng shǒu zhǐ chù mōHán Việtdụng thủ chỉ xúc mạcCấu tạo用 + 手 + 指 + 觸 + 摸 · dụng + thủ + chỉ + xúc + mạc nghĩa thành phần: dụng + thủ + chỉ + xúc + mạc