用手搓洗 dụng thủ tha tẩy Hán Việt: dụng thủ tha tẩy Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 手 (thủ) + 搓 (tha) + 洗 (tẩy)Hán Việtdụng thủ tha tẩyCấu tạo用 + 手 + 搓 + 洗 · dụng + thủ + tha + tẩy nghĩa thành phần: dụng + thủ + tha + tẩy