用手輪調節

yòng shǒu lún diào jié dụng thủ luân điều tiết

Hán Việt: dụng thủ luân điều tiết · Pinyin: yòng shǒu lún diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (thủ) + (luân) + 調 (điều) + (tiết)