用抹子塗 dụng mạt tử đồ Hán Việt: dụng mạt tử đồ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 抹 (mạt) + 子 (tử) + 塗 (đồ)Hán Việtdụng mạt tử đồCấu tạo用 + 抹 + 子 + 塗 · dụng + mạt + tử + đồ nghĩa thành phần: dụng + mạt + tử + đồ