用拳一擊 yòng quán yī jī · dụng quyền nhất kích Hán Việt: dụng quyền nhất kích · Pinyin: yòng quán yī jī Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 拳 (quyền) + 一 (nhất) + 擊 (kích)Pinyinyòng quán yī jīHán Việtdụng quyền nhất kíchCấu tạo用 + 拳 + 一 + 擊 · dụng + quyền + nhất + kích nghĩa thành phần: dụng + quyền + nhất + kích