用振翅擊 yòng zhèn chì jī · dụng chấn sí kích Hán Việt: dụng chấn sí kích · Pinyin: yòng zhèn chì jī Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 振 (chấn) + 翅 (sí) + 擊 (kích)Pinyinyòng zhèn chì jīHán Việtdụng chấn sí kíchCấu tạo用 + 振 + 翅 + 擊 · dụng + chấn + sí + kích nghĩa thành phần: dụng + chấn + sí + kích