用舍行藏 dụng xá hành tàng Hán Việt: dụng xá hành tàng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 舍 (xá) + 行 (hành) + 藏 (tàng)Hán Việtdụng xá hành tàngCấu tạo用 + 舍 + 行 + 藏 · dụng + xá + hành + tàng nghĩa thành phần: dụng + xá + hành + tàng