用舊了的

dụng cựu liễu đích

Hán Việt: dụng cựu liễu đích

Tổng quan

bị nhậy cắn, (nghĩa bóng) cũ rích, lâu ngày sờn rách, (nghĩa bóng) cũ rích, lặp đi lặp lại hoài

Cấu tạo: (dụng) + (cựu) + (liễu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nhậy cắn, (nghĩa bóng) cũ rích, lâu ngày sờn rách, (nghĩa bóng) cũ rích, lặp đi lặp lại hoài